hừ hừ

hừ hừ

Bệnh nhân nằm trên giường, miệng kêu "hừ hừ" vì đau.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Tiếng rên nhẹ, tiếng kêu nhỏ biểu thị sự đau đớn, mệt mỏi hoặc khó chịu: "hừ hừ" từ tượng thanh mô phỏng âm thanh rên rỉ nhẹ, thường phát ra khi người ta cảm thấy đau, mệt hoặc không thoải mái.
    • Tiếng thở mạnh qua mũi biểu thị sự bực tức, không hài lòng: "hừ hừ" cũng có thể diễn tả tiếng thở phì phò, gằn giọng thể hiện thái độ giận dữ, bực bội.
  2. Động từ (dùng trong văn nói, thường đi kèm với "rên"):

    • Rên lên những tiếng nhỏ, liên tục: chỉ hành động phát ra những âm thanh "hừ hừ" do đau ốm hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Bệnh nhân nằm trên giường, miệng kêu "hừ hừ" đau.
    • Nghe thấy lời chê bai, anh ta chỉ đáp lại bằng tiếng "hừ hừ" đầy tức giận.
  • Động từ (trong cụm "rên hừ hừ"):

    • Cậu bị sốt cao, nằm rên hừ hừ cả đêm.
    • Con chó bị thương nằm dưới gốc cây, rên hừ hừ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập như một câu cảm thán: Thường đặt trong ngoặc kép hoặc dùng riêng để mô tả âm thanh.

    • "Hừ hừ...", ông lão thở dài, vẻ mặt đau đớn.
  • Kết hợp với các từ tượng thanh khác: Để diễn tả âm thanh phức tạp hơn.

    • Tiếng rên "hứ hừ" của nghe thật đáng thương.
Biến thể từ gần giống
  • Hừm (thán từ): Tiếng hừi nhẹ biểu thị sự suy nghĩ, đồng ý hoặc không hài lòng, thường chỉ một âm thanh ngắn.
  • Hừ (thán từ): Tiếng thở mạnh qua mũi biểu thị sự tức giận, khinh bỉ rõ rệt hơn "hừ hừ".
  • Rên rỉ (động từ): Phát ra tiếng kêu đau đớn, than vãn một cách liên tục (nghĩa rộng hơn trang trọng hơn "rên hừ hừ").
Từ đồng nghĩa
  • Rên (động từ): Kêu lên đau đớn, mệt mỏi.
  • Rên rẩm (động từ): Rên một cách yếu ớt, đáng thương.
Các cụm từ liên quan
  • Rên hừ hừ (cụm động từ): Rên một cách yếu ớt, liên tục thành tiếng "hừ hừ".
    • Sau ca mổ, cụ nằm rên hừ hừ.
Thành ngữ liên quan